Chọn ra 4–5 nhóm ngành quan tâm
Danh sách sơ bộ để lớp 11 tìm hiểu sâu hơn.
Cách làm (3 bước · bấm để xem)
- Xem lại kết quả trắc nghiệm, điểm mạnh và các ngành đã đọc.
- Chọn 4–5 nhóm ngành, mỗi ngành viết 1 dòng lý do.
- Lưu vào hồ sơ để lớp 11 thu hẹp tiếp.
⚡ Thực hiện hành động
Việc nhỏ, làm được trong tuần này – dựa trên nghiên cứu về phát triển con người. Tích khi làm xong (lưu trên trình duyệt này).
- Lent, R. W., Brown, S. D., & Hackett, G. (1994). Toward a unifying social cognitive theory of career and academic interest, choice, and performance. Journal of Vocational Behavior, 45(1).
Lý thuyết nhận thức xã hội về nghề (SCCT): sự tự tin, kỳ vọng kết quả và hỗ trợ/rào cản xung quanh định hình sở thích và lựa chọn. Giới hạn: Được kiểm định rộng rãi, chủ yếu bằng nghiên cứu tương quan – chưa chứng minh trực tiếp quan hệ nhân quả. - Nauta, M. M. (2010). The development, evolution, and status of Holland's theory of vocational personalities: Reflections and future directions for counseling psychology. Journal of Counseling Psychology, 57(1).
Lý thuyết Holland (RIASEC): người ta hợp với môi trường làm việc giống kiểu sở thích của mình. Giới hạn: Tổng quan nhiều thập kỷ nghiên cứu; sở thích dự báo lựa chọn ngành tốt, nhưng dự báo thành công/hài lòng chỉ ở mức vừa phải. - Mitchell, K. E., Levin, A. S., & Krumboltz, J. D. (1999). Planned happenstance: Constructing unexpected career opportunities. Journal of Counseling & Development, 77(2).
“Tình cờ có chủ đích”: tò mò, kiên trì, linh hoạt, lạc quan và dám thử giúp biến sự kiện bất ngờ thành cơ hội nghề nghiệp. Giới hạn: Bài lý thuyết – thực hành tư vấn, không phải thử nghiệm đo lường.
Gợi ý tham khảo, không thay thế tư vấn của thầy cô/chuyên gia. Xem toàn bộ cơ sở khoa học →
Lưu ý: Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Số liệu thu nhập năm 2024–2025 lấy từ Cục Thống kê và báo cáo tuyển dụng công khai (xem Nguồn dữ liệu); các mức “Cao/Khá/Trung bình” là đánh giá định tính – minh họa. Hãy tham khảo thêm thầy cô, gia đình và thông tin tuyển sinh chính thức.