Chốt ngành và trường
Chọn 1–2 ngành chính, danh sách trường phù hợp năng lực và điều kiện gia đình.
Cách làm (3 bước · bấm để xem)
- Chọn 1–2 ngành chính từ danh sách lớp 11.
- Lập danh sách 4–6 trường: phù hợp năng lực, học phí, khoảng cách.
- Thống nhất với gia đình.
⚡ Thực hiện hành động
Việc nhỏ, làm được trong tuần này – dựa trên nghiên cứu về phát triển con người. Tích khi làm xong (lưu trên trình duyệt này).
- Lent, R. W., Brown, S. D., & Hackett, G. (1994). Toward a unifying social cognitive theory of career and academic interest, choice, and performance. Journal of Vocational Behavior, 45(1).
Lý thuyết nhận thức xã hội về nghề (SCCT): sự tự tin, kỳ vọng kết quả và hỗ trợ/rào cản xung quanh định hình sở thích và lựa chọn. Giới hạn: Được kiểm định rộng rãi, chủ yếu bằng nghiên cứu tương quan – chưa chứng minh trực tiếp quan hệ nhân quả. - Oettingen, G. (2012). Future thought and behaviour change. European Review of Social Psychology, 23(1).
Đối chiếu tinh thần (WOOP: Mong muốn – Kết quả – Trở ngại – Kế hoạch): nghĩ đến cả trở ngại thực tế giúp hành động tốt hơn chỉ mơ về kết quả. Giới hạn: Tổng quan của chính nhóm tác giả.
Gợi ý tham khảo, không thay thế tư vấn của thầy cô/chuyên gia. Xem toàn bộ cơ sở khoa học →
Lưu ý: Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Số liệu thu nhập năm 2024–2025 lấy từ Cục Thống kê và báo cáo tuyển dụng công khai (xem Nguồn dữ liệu); các mức “Cao/Khá/Trung bình” là đánh giá định tính – minh họa. Hãy tham khảo thêm thầy cô, gia đình và thông tin tuyển sinh chính thức.