Thu hẹp còn 2–3 ngành/nhóm ngành
So sánh các ngành đã chọn ở lớp 10 dựa trên sở thích, năng lực và xu hướng nghề.
Cách làm (3 bước · bấm để xem)
- Mở trang So sánh, chọn 3 ngành trong danh sách lớp 10.
- Chấm mỗi ngành theo: mình thích (1–5), mình làm được (1–5), triển vọng (có nguồn).
- Giữ lại 2–3 ngành có tổng điểm cao nhất.
⚡ Thực hiện hành động
Việc nhỏ, làm được trong tuần này – dựa trên nghiên cứu về phát triển con người. Tích khi làm xong (lưu trên trình duyệt này).
- Lent, R. W., Brown, S. D., & Hackett, G. (1994). Toward a unifying social cognitive theory of career and academic interest, choice, and performance. Journal of Vocational Behavior, 45(1).
Lý thuyết nhận thức xã hội về nghề (SCCT): sự tự tin, kỳ vọng kết quả và hỗ trợ/rào cản xung quanh định hình sở thích và lựa chọn. Giới hạn: Được kiểm định rộng rãi, chủ yếu bằng nghiên cứu tương quan – chưa chứng minh trực tiếp quan hệ nhân quả. - Marcia, J. E. (1966). Development and validation of ego-identity status. Journal of Personality and Social Psychology, 3(5).
Phát triển ý tưởng của Erikson: bản sắc vững hình thành khi thanh thiếu niên vừa khám phá nhiều lựa chọn vừa dần cam kết. Giới hạn: Nghiên cứu gốc trên nam sinh viên; mô hình được mở rộng và tranh luận nhiều về sau.
Gợi ý tham khảo, không thay thế tư vấn của thầy cô/chuyên gia. Xem toàn bộ cơ sở khoa học →
Lưu ý: Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Số liệu thu nhập năm 2024–2025 lấy từ Cục Thống kê và báo cáo tuyển dụng công khai (xem Nguồn dữ liệu); các mức “Cao/Khá/Trung bình” là đánh giá định tính – minh họa. Hãy tham khảo thêm thầy cô, gia đình và thông tin tuyển sinh chính thức.