Chọn môn học lựa chọn hợp với mình
Theo chương trình GDPT 2018, từ lớp 10 bạn chọn các môn học lựa chọn. Hãy cân nhắc môn mình thích và nhóm ngành có thể theo sau này.
Cách làm (4 bước · bấm để xem)
- Xem danh sách môn học lựa chọn và các tổ hợp môn trường bạn thực sự mở (hỏi GVCN/phòng giáo vụ).
- Ghi ra 2–3 nhóm ngành bạn đang tò mò và xem chúng thường xét tổ hợp nào.
- Chọn môn vừa thích, vừa học được, vừa giữ được nhiều hướng ngành.
- Trao đổi với gia đình trước khi nộp phiếu chọn môn.
⚡ Thực hiện hành động
Việc nhỏ, làm được trong tuần này – dựa trên nghiên cứu về phát triển con người. Tích khi làm xong (lưu trên trình duyệt này).
- Lent, R. W., Brown, S. D., & Hackett, G. (1994). Toward a unifying social cognitive theory of career and academic interest, choice, and performance. Journal of Vocational Behavior, 45(1).
Lý thuyết nhận thức xã hội về nghề (SCCT): sự tự tin, kỳ vọng kết quả và hỗ trợ/rào cản xung quanh định hình sở thích và lựa chọn. Giới hạn: Được kiểm định rộng rãi, chủ yếu bằng nghiên cứu tương quan – chưa chứng minh trực tiếp quan hệ nhân quả. - Nauta, M. M. (2010). The development, evolution, and status of Holland's theory of vocational personalities: Reflections and future directions for counseling psychology. Journal of Counseling Psychology, 57(1).
Lý thuyết Holland (RIASEC): người ta hợp với môi trường làm việc giống kiểu sở thích của mình. Giới hạn: Tổng quan nhiều thập kỷ nghiên cứu; sở thích dự báo lựa chọn ngành tốt, nhưng dự báo thành công/hài lòng chỉ ở mức vừa phải. - Bandura, A. (1977). Self-efficacy: Toward a unifying theory of behavioral change. Psychological Review, 84(2).
Niềm tin “mình làm được” lớn lên mạnh nhất qua trải nghiệm thành công thật, tiếp theo là quan sát người giống mình làm được. Giới hạn: Lý thuyết nền tảng, được nhiều nghiên cứu ủng hộ. - Ryan, R. M., & Deci, E. L. (2000). Self-determination theory and the facilitation of intrinsic motivation, social development, and well-being. American Psychologist, 55(1).
Động lực bền hơn khi ta được tự chọn (tự chủ), thấy mình làm được (năng lực) và có kết nối với người khác. Giới hạn: Lý thuyết có nền tảng thực nghiệm rộng; mức tác động khác nhau theo bối cảnh.
Gợi ý tham khảo, không thay thế tư vấn của thầy cô/chuyên gia. Xem toàn bộ cơ sở khoa học →
Lưu ý: Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Số liệu thu nhập năm 2024–2025 lấy từ Cục Thống kê và báo cáo tuyển dụng công khai (xem Nguồn dữ liệu); các mức “Cao/Khá/Trung bình” là đánh giá định tính – minh họa. Hãy tham khảo thêm thầy cô, gia đình và thông tin tuyển sinh chính thức.